cánh cam

cánh cam

Trong vườn, một con cánh cam đang bò trên lá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài côn trùng cánh cứng, thường màu sắc sặc sỡ, ánh kim: "cánh cam" tên gọi dân gian cho một số loài bọ cánh cứng, đặc biệt các loài thuộc họ Scarabaeidae, cánh trước cứng (elytra) thường phát ra ánh kim loại như xanh , xanh dương, đồng hoặc vàng.
    • Tên gọi chỉ chung cho các loài bọ hung màu sắc đẹp: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những con bọ kích thước trung bình, thân hình bầu dục, cánh cứng bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn, một con cánh cam đang trên . (Một con bọ cánh cam đang trên cây trong vườn.)
    • Ánh nắng chiếu vào bộ cánh của con cánh cam lấp lánh màu xanh ngọc. (Ánh nắng chiếu vào đôi cánh của con bọ cánh cam, làm lấp lánh màu xanh ngọc.)
    • Trẻ con thường thích bắt những con cánh cam màu sắc đẹp của chúng. (Trẻ em thường thích bắt những con bọ cánh cam màu sắc rực rỡ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "màu cánh cam": Cụm từ này đôi khi được dùng để miêu tả một màu sắc tương tự như màu ánh kim (xanh , xanh dương) trên cánh của loài bọ này, thường trong văn chương hoặc miêu tả.
    • Chiếc váy lụa màu cánh cam lấp lánh dưới ánh đèn. (Chiếc váy lụa màu ánh kim lấp lánh như cánh bọ, dưới ánh đèn.)
Biến thể từ liên quan
  • Bọ cánh cứng: Tên gọi chung cho bộ Coleoptera, bao gồm cả loài "cánh cam".
  • Bọ hung: Tên gọi khác cho nhiều loài trong họ Scarabaeidae, một số loài có thể được gọi là "cánh cam".
  • Xén tóc: Một loài côn trùng cánh cứng khác, thân dài, khác biệt với "cánh cam" thân tròn/bầu dục hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bọ cánh cam: Cách gọi đầy đủ hơn.
  • Bọ ánh kim: Tên gọi dựa trên đặc điểm màu sắc.
Ghi chú về từ
  • Từ "cánh cam" một danh từ ghép Hán-Việt ("cánh" + "cam"), nhưng nghĩa gốc của "cam" ở đây không phải màu cam (orange) có thể liên quan đến âm Hán Việt của chữ chỉ màu sắc hoặc ánh sáng. Trong thực tế sử dụng hiện đại, hoàn toàn một danh từ thuần Việt chỉ một loài côn trùng cụ thể.